Axit acetic là gì? Các bài nghiên cứu khoa học liên quan

Axit acetic là axit cacboxylic đơn chức, công thức hóa học CH₃COOH, gồm nhóm metyl và nhóm cacboxyl, phân tử khối 60,05 g/mol, tham gia phản ứng este hóa và khử cacbonyl. Tồn tại ở dạng lỏng không màu, mùi chua, nhiệt độ sôi 118 °C, tan vô hạn trong nước, là axit yếu với hằng số phân ly Kₐ≈1,8×10⁻⁵ và có nhiều ứng dụng công nghiệp, thực phẩm và dược.

Khái niệm và cấu trúc

Axit acetic là axit cacboxylic đơn chức với công thức hóa học CH3COOHCH_3COOH, thường tồn tại ở dạng lỏng không màu và có mùi chua đặc trưng. Phân tử axit acetic gồm nhóm metyl (–CH₃) liên kết với nhóm cacboxyl (–COOH), tạo nên tính chất axit và khả năng hình thành liên kết hydro.

Phân tử khối của axit acetic là 60,05 g/mol; độ phân cực cao giúp nó tan hoàn toàn trong nước, đồng thời có khả năng hòa tan mạnh với nhiều dung môi hữu cơ như ethanol và methanol. Tính phân cực này xuất phát từ nhóm cacboxyl, nơi nguyên tử oxy có điện tích âm tương đối lớn, hút electron từ liên kết C–H và C–O.

Sự tồn tại của liên kết hydro nội phân tử giữa nguyên tử oxy của nhóm cacboxyl và nguyên tử hydro của nhóm metyl tạo ra cấu hình ngưng tụ khi làm lạnh, dẫn đến nhiệt độ đông đặc tương đối cao (16,6 °C) so với các axit béo mạch ngắn khác. Khi nhiệt độ tăng, các liên kết hydro nội và ngoại phân tử bị phá vỡ, dẫn đến điểm sôi 118 °C.

Tính chất vật lý và hóa học

Dưới điều kiện chuẩn, axit acetic là chất lỏng không màu, mùi chua đậm đặc. Nó hút ẩm mạnh từ không khí và có thể tạo khói axit acetic glacial khi nồng độ cao trên 99,5 %. Điều này khiến việc bảo quản yêu cầu bình kín, tránh ẩm và nhiệt độ cao.

Axit acetic tan vô hạn trong nước nhờ khả năng hình thành liên kết hydro với phân tử nước. Độ hòa tan trong một số dung môi hữu cơ cũng cao, khiến nó trở thành dung môi và trung gian quan trọng trong tổng hợp hữu cơ. Nó thường được dùng làm chất phản ứng và dung môi trong tổng hợp este và axit cacboxylic khác.

Thông sốGiá trịĐơn vị
Nhiệt độ sôi118°C
Nhiệt độ đông đặc16,6°C
Phân tử khối60,05g/mol
Mật độ (20 °C)1,049g/cm³
Độ hòa tan trong nướcg/100 mL

Về phản ứng hóa học, axit acetic thể hiện tính axit yếu so với axit vô cơ. Nó không dễ bị oxy hóa trong điều kiện thường, nhưng tham gia phản ứng este hóa, phản ứng khử cacbonyl và phản ứng este ngược (hydrolysis). Các phản ứng này thường được xúc tác bởi axit mạnh hoặc bazơ mạnh để tăng tốc.

Tính chất axit

Axit acetic có đặc tính axit yếu với hằng số phân ly Ka=1.8×105K_a = 1.8\times10^{-5} ở 25 °C. Trong dung dịch nước, cân bằng phân ly được mô tả bởi phương trình:

CH3COOHCH3COO+H+CH_3COOH \rightleftharpoons CH_3COO^- + H^+ Giá trị Kd (phân ly ngược) và Ka thể hiện ái lực giữa proton và nhóm cacboxyl, quyết định độ mạnh của axit.

Nồng độ proton trong dung dịch axit acetic 0,1 M cho pH khoảng 2,9, thấp hơn so với dung dịch axit vô cơ mạnh ở cùng nồng độ. Tính axit này đủ để gây ăn mòn nhẹ kim loại và kích ứng da, mắt khi tiếp xúc trực tiếp.

  • Phản ứng với bazơ: tạo muối axetat và nước (CH3COOH+NaOHCH3COONa+H2OCH_3COOH + NaOH \rightarrow CH_3COONa + H_2O).
  • Phản ứng este hóa: với rượu trong môi trường axit tạo este (CH3COOH+ROHH+RCOOCH3+H2OCH_3COOH + ROH \xrightarrow{H^+} RCOOCH_3 + H_2O).
  • Phản ứng khử cacbonyl (hydrolysis ngược): tái tạo metanol hoặc ethanol tùy điều kiện nhiệt độ và xúc tác.

Phương pháp sản xuất

Trên quy mô công nghiệp, axit acetic được sản xuất chủ yếu bằng phương pháp lên men ethanol (Quy trình Wood–Winters). Vi sinh vật (Acetobacter) chuyển đổi ethanol thành axit acetic trong môi trường hiếu khí, với hiệu suất cao và chi phí thấp.

Quy trình lên men thường bao gồm hai giai đoạn: đầu tiên chuyển ethanol thành acetaldehyde, sau đó thành axit acetic. Nồng độ axit đạt tới khoảng 10–12 % sau lên men, sau đó được tinh chế qua chưng cất phân đoạn để thu được axit acetic glacial (>99,5 %).

Phương pháp hóa học carbonyl hóa metanol do BASF và Monsanto phát triển sử dụng xúc tác rhodium hoặc iridium cho phản ứng:

CH3OH+CORh/Ir,ICH3COOHCH_3OH + CO \xrightarrow{Rh/Ir, I^-} CH_3COOH Ưu điểm là tốc độ phản ứng nhanh, dễ điều khiển, sản lượng lớn; nhược điểm là chi phí xúc tác cao và đòi hỏi kiểm soát chặt chẽ điều kiện phản ứng.

  • Thu hồi sản phẩm: chưng cất phân đoạn để loại bỏ nước và tạp chất.
  • Quy trình an toàn: tránh tiếp xúc trực tiếp với hơi axit, kiểm soát áp suất phản ứng.
  • Giảm thiểu phát thải: xử lý khí CO dư và tái sử dụng xúc tác.

Ứng dụng công nghiệp

Axit acetic là nguyên liệu chủ chốt trong nhiều ngành công nghiệp nhờ tính axit yếu, khả năng hòa tan và tái hoạt động cao. Trong ngành thực phẩm, axit acetic được sử dụng rộng rãi để sản xuất giấm ăn, chất bảo quản và chất điều chỉnh độ chua cho các sản phẩm đóng hộp và lên men. Giấm có nồng độ axit acetic từ 4–8 % (v/v) giúp ức chế sự phát triển của vi sinh vật gây hư hỏng thực phẩm, đồng thời mang lại hương vị đặc trưng cho salad, dưa chua và nước sốt (PubChem).

Trong công nghiệp hóa dược và hóa chất, axit acetic là tiền chất để tổng hợp este, anhydride và axit cacboxylic khác. Ester như ethyl acetate và butyl acetate được dùng làm dung môi trong sơn, mực in và keo dán. Anhydride acetic (Ac₂O) dùng để acetyl hóa các hợp chất hữu cơ, đặc biệt trong tổng hợp dược phẩm. Quá trình chuyển đổi này thường xúc tác bởi axit vô cơ mạnh hoặc axit hữu cơ khan, đảm bảo độ thu hồi cao và độ tinh khiết sản phẩm.

Trong ngành dệt nhuộm và xử lý bề mặt, axit acetic điều chỉnh pH cho dung dịch nhuộm và loại bỏ độ kiềm dư sau quá trình giặt tẩy. Trong sản xuất polymer, axetat cellulose làm phim và sợi tổng hợp đòi hỏi nguyên liệu axit acetic tinh khiết. Một số ứng dụng quan trọng khác bao gồm sản xuất nhựa polyvinyl acetate, axetat cellulose cho phim ảnh và màng mỏng, cũng như nguyên liệu thô cho polymer polyester (ScienceDirect).

Vai trò sinh học và trong thực phẩm

Axit acetic không chỉ có vai trò bảo quản mà còn ảnh hưởng đến quá trình trao đổi chất của vi sinh vật và động thực vật. Trong quá trình lên men rượu và sản xuất giấm, loài vi khuẩn Acetobacter oxydans oxy hóa ethanol thành axit acetic, đồng thời tạo ra các hợp chất phụ như acetaldehyde và acid lactic ở nồng độ thấp, góp phần tạo hương vị phức hợp (NCBI).

Trong cơ thể người và động vật, axit acetic tham gia chu trình trao đổi carbon: sau khi hấp thụ qua ruột, một phần được chuyển hóa thành acetyl-CoA qua enzyme acetyl-CoA synthetase, bước đầu quan trọng trong chu trình Krebs. Acetyl-CoA là nền tảng cho tổng hợp acid béo, cholesterol và các hợp chất kích hoạt quá trình sinh tổng hợp hormone steroid.

Trong sản xuất thực phẩm chức năng và probiotic, axit acetic hỗ trợ cân bằng hệ vi sinh đường ruột, ức chế vi khuẩn gây bệnh và kích thích tăng trưởng các loài có lợi như Lactobacillus. Nghiên cứu cho thấy dung dịch giấm pha loãng 5 % giúp cải thiện tiêu hóa, giảm đường huyết sau ăn và hỗ trợ kiểm soát cân nặng ở người trưởng thành (Endocrine Society).

Phân tích và xác định

Đo lường nồng độ axit acetic trong dung dịch thực phẩm và môi trường công nghiệp thường sử dụng phương pháp chuẩn độ kiềm với phenolphthalein hoặc bromophenol blue làm chỉ thị. Phương pháp này đơn giản, chi phí thấp, cho kết quả chính xác ±0,1 % nồng độ axit (ACS Publications).

Kỹ thuật sắc ký khí (GC) với detector khối phổ (MS) cho độ nhạy cao, cho phép phát hiện axit acetic ở ngưỡng ppm. Trong điều kiện GC, mẫu được este hóa trước khi phân tích để tăng khả năng bay hơi và tách biệt với các axit béo khác. Sắc ký lỏng hiệu năng cao (HPLC) phối hợp detector UV/RI cũng được sử dụng rộng rãi để phân tích mẫu nước thải và nước uống.

Phương phápƯu điểmNhược điểm
Chuẩn độ kiềmĐơn giản, nhanh, chi phí thấpĐộ chính xác hạn chế, dễ chịu tác động tạp chất
GC–MSĐộ nhạy cao, chọn lọc tốtThiết bị đắt, yêu cầu chuẩn mẫu khắt khe
HPLC–UV/RIKhông cần chuyển mẫu, đa dạng detectorGiới hạn phát hiện cao hơn GC–MS

An toàn và xử lý

Axit acetic trong nồng độ cao và ở dạng glacial (>99,5 %) gây ăn mòn da, mắt và đường hô hấp. Tiếp xúc trực tiếp có thể dẫn đến bỏng hóa học, viêm kết mạc và phù nề niêm mạc hô hấp. Vì vậy, khi thao tác, phải mặc đồ bảo hộ, găng tay kháng hóa chất, kính bảo hộ và đảm bảo thông gió đầy đủ (EPA).

Khi xảy ra tràn axit acetic, cần nhanh chóng cách ly khu vực, ngăn chặn lan rộng và pha loãng bằng nước. Sau đó, trung hòa với dung dịch kiềm nhẹ như NaHCO₃ trước khi thu gom. Chất thải axit acetic sau trung hòa có thể xử lý theo quy trình chất thải hóa học thông thường với mức pH cuối cùng từ 6,5–8.

  • Mặc đồ phòng thí nghiệm tiêu chuẩn, găng tay nitrile và mặt nạ phòng độc.
  • Sử dụng bồn rửa mắt khẩn cấp và vòi sen an toàn trong khu vực thao tác.
  • Lưu trữ trong bình thủy tinh hoặc nhựa HDPE chịu axit, kín nắp, tránh nguồn nhiệt và ánh sáng trực tiếp.

Tác động môi trường

Axit acetic có khả năng phân hủy sinh học cao, không tích lũy lâu dài trong môi trường. Tuy nhiên ở nồng độ lớn, axit acetic có thể làm giảm pH nguồn nước và đất, gây ảnh hưởng đến hệ sinh thái thủy sinh và vi sinh vật đất. Nồng độ tối đa cho phép trong nước thải thường được quy định dưới 250 mg/L để tránh hiện tượng sốc pH và thiếu oxy sinh học.

Quá trình sản xuất và sử dụng axit acetic cũng tiềm ẩn rủi ro phát thải khí CO và hơi axit. Các nhà máy cần áp dụng biện pháp thu hồi CO dư, hệ thống hấp phụ hơi axit bằng than hoạt tính hoặc màng hấp thụ. Giảm thiểu phát thải không chỉ bảo vệ môi trường mà còn nâng cao hiệu quả kinh tế của quy trình.

  • Tuân thủ tiêu chuẩn thải xả nước thải công nghiệp: pH 6–9, COD < 500 mg/L.
  • Thu hồi và tái sử dụng CO dư trong sản xuất carbonyl hóa metanol.
  • Ứng dụng hệ thống xử lý sinh học cho nước thải có chứa axit acetic và các chất hữu cơ khác.

Tài liệu tham khảo

Các bài báo, nghiên cứu, công bố khoa học về chủ đề axit acetic:

Xác định trên toàn bộ hệ gen các gen của Saccharomyces cerevisiae cần thiết cho khả năng chịu đựng axit axetic Dịch bởi AI
Microbial Cell Factories - Tập 9 Số 1 - 2010
Tóm tắtBối cảnh nghiên cứuAxit axetic là sản phẩm phụ của quá trình lên men cồn củaSaccharomyces cerevisiae. Cùng với nồng độ cao của ethanol và các chất chuyển hóa độc hại khác, axit axetic có thể góp phần gây ngừng quá trình lên men và giảm hiệu suất ethanol. Loại axit yếu này cũng xuất hiện trong hydrolysat lignocellulosic, một chất nền không có nguồn gốc thực phẩm rất thú vị trong công nghệ si... hiện toàn bộ
#axit axetic #Saccharomyces cerevisiae #khả năng chịu đựng #kỹ thuật di truyền #EUROSCARF
Hấp phụ các ion Cu(II) và Ni(II) trong sự hiện diện của axit methylglycinediacetic bằng các bộ trao đổi ion và chất hấp phụ xốp từ các dung dịch nước Dịch bởi AI
Walter de Gruyter GmbH - - 2011
Trong bài báo này, việc sử dụng tác nhân chelat aminopolycarboxylate thân thiện với môi trường, muối trisodium của axit methylglycinediacetic (MGDA) để bất hoạt các ion kim loại khác nhau thông qua quá trình hình thành phức hợp trong các bộ trao đổi anion vi mô và chất hấp phụ đã được thử nghiệm. MGDA là thế hệ chelat mới, đang trải qua quá trình phân hủy sinh học. Việc loại bỏ các ion Cu(II) và N... hiện toàn bộ
Ôxi hóa p-cresol bằng ozon trong anhydrit axetic Dịch bởi AI
Pleiades Publishing Ltd - Tập 79 - Trang 123-126 - 2006
Nghiên cứu sự tạo thành rượu thơm và aldehyde từ quá trình ôxi hóa p-cresol bằng ozon trong anhydrit axetic có mặt axit sulfuric, acetate mangan và bromide kali. Các điều kiện tối ưu cho quá trình ôxi hóa đã được xác định.
#ôxi hóa #p-cresol #ozon #anhydrit axetic #axit sulfuric #acetate mangan #bromide kali
Đánh giá tác động của các nồng độ khác nhau của axit etylenediaminetetraacetic (EDTA) lên các chỉ số hồng cầu của bò White Fulani và dê lùn Tây Phi ở Nigeria Dịch bởi AI
Tropical Animal Health and Production - Tập 43 - Trang 1015-1018 - 2011
Mục tiêu của nghiên cứu là đánh giá ảnh hưởng của các nồng độ khác nhau của axit etylenediaminetetraacetic (EDTA) trên mẫu máu từ giống bò White Fulani và dê lùn Tây Phi ở Nigeria. Kích thước mẫu là 20 con cho cả hai loài. Nhiều nồng độ EDTA (2, 4, 8 và 16 mg/ml) đã được sử dụng. Thể tích tế bào đóng gói (PCV), số lượng hồng cầu (RBC) và nồng độ hemoglobin (Hb) của mẫu máu được thu thập từ giống b... hiện toàn bộ
#EDTA #bovine #caprine #hematological parameters #anticoagulant #erythrocytic indices #Nigeria
Ảnh hưởng của axit lactic đến sản xuất ethanol nhiên liệu bởi Zymomonas Dịch bởi AI
Applied Biochemistry and Biotechnology - Tập 34 - Trang 205-216 - 1992
Vi khuẩn axit lactic có ảnh hưởng tiêu cực sâu sắc đến hiệu suất lên men của Zymomonas mobilis. Vi khuẩn axit lactic là một phần quan trọng trong quá trình ngâm ủ trong xay xát ẩm tinh bột. Sự phổ biến của chúng và pH tối ưu axit cho sự phát triển khiến những sinh vật này trở thành các tác nhân gây ô nhiễm cơ hội trong các quá trình lên men ethanol liên tục, nơi nguyên liệu thô là tinh bột thủy ph... hiện toàn bộ
#vi khuẩn axit lactic #Zymomonas mobilis #sản xuất ethanol #lên men #axit lactic #axit acetic #năng suất sản xuất
Thay đổi mức độ hormone trong một loài bromelia sống bám không có rễ trong các giai đoạn sinh trưởng khác nhau Dịch bởi AI
Journal of Plant Growth Regulation - Tập 18 - Trang 121-125 - 1999
Sự thay đổi lớn trong nồng độ axit indole-3-acetic (IAA) và cytokinin (CK) xảy ra ở các giai đoạn sinh trưởng khác nhau của chồi Tillandsia recurvata. Loài bromelia sống bám không có rễ này được chọn làm vật liệu phù hợp cho phân tích hormone vì quá trình tổng hợp CK bị giới hạn ở các chồi, từ đó tránh được những vấn đề trong việc diễn giải kết quả do sự chuyển vị và chuyển đổi các dạng CK giữa rễ... hiện toàn bộ
#Tillandsia recurvata #axit indole-3-acetic #cytokinin #zeatin #sự hình thành cơ quan
Giao tiếp polysulfonylethylenes 1. Tổng hợp tetrakis(alkyl,aryl) sulfonylethenes Dịch bởi AI
Springer Science and Business Media LLC - Tập 31 - Trang 2048-2051 - 1982
Chúng tôi đã phát triển một phương pháp chuẩn bị cho sự tổng hợp của những tetrakis (alkyl, aryl) sulfonylethenes chưa được biết đến trước đó, bao gồm quá trình oxy hóa tetrakis (alkyl, aryl) thioethenes bởi axit trifluoroperacetic.
#tetrakis(alkyl #aryl) sulfonylethenes #tổng hợp #oxy hóa #axit trifluoroperacetic
Sự thay đổi nồng độ axit abscisic, axit indole-3-acetic và zeatin riboside trong hai loài cây bụi Địa Trung Hải chịu stress nước Dịch bởi AI
Plant Growth Regulation - Tập 20 - Trang 271-277 - 1996
Stress nước đã làm tăng nồng độ nội sinh của ABA trong cây Lavandula stoechas L. lên đến 13100 pmol ABA g−1 FW, điều này có thể góp phần vào việc duy trì mối quan hệ nước giữa ngày thứ hai và thứ ba của điều trị stress nước. Sau ngày thứ ba, một sự giảm mạnh nồng độ ABA được quan sát thấy, giảm xuống còn 2630 pmol ABA g−1 FW, cùng với sự giảm nước và tiềm năng nước, cũng như sự mất phản ứng của câ... hiện toàn bộ
#axit abscisic #axit indole-3-acetic #zeatin riboside #stress nước #cây bụi Địa Trung Hải
Nghiên cứu so sánh tác động của polyol, muối và rượu lên trạng thái cảm ứng của cytochrome c do axit trichloroacetic gây ra Dịch bởi AI
Biochemistry (Moscow) - Tập 71 - Trang 1101-1109 - 2006
Một nghiên cứu hệ thống về tác động của polyethylene glycols, muối và rượu đến trạng thái ferricytochrome c do axit trichloroacetic (TCA) gây ra đã được thực hiện bằng cách sử dụng các kỹ thuật quang phổ khác nhau. Cytochrome c gốc (Cyt c) có cường độ phát xạ cực đại ở 335 nm, trong khi trạng thái của Cyt c do TCA gây ra có sự dịch chuyển đỏ 7 nm với cường độ phát quang tăng lên. Quang phổ UVCD gầ... hiện toàn bộ
Phương pháp xác định Myricetin (3,3′,4′,5,5′,7-Hexahydroxyflavon) bằng quang phổ và huỳnh quang Dịch bởi AI
Microchimica Acta - Tập 65 - Trang 561-564 - 1976
Myricetin (3,3′,4′,5,5′,7-Hexahydroxyflavon) được tách ra từ các chiết xuất thực vật bằng phương pháp sắc ký và được elute bằng methanol. Ánh sáng huỳnh quang màu vàng xanh của chelat nhôm của nó được đo trong sự hiện diện của axit acetic và amoni acetate. Nồng độ Myricetin 10−4% có thể được xác định với sai số tương đối là ±4%.
#Myricetin #sắc ký #huỳnh quang #phương pháp quang phổ #axit acetic #amoni acetate
Tổng số: 44   
  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5